权变多谋

quyền biến đa mưu

Hán Việt: quyền biến đa mưu

Tổng quan

Cấu tạo: 權 (quyền) + 變 (biến) + 多 (đa) + 謀 (mưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tháo vát
  • Biên soạn 權變多謀 uánbiànduōmóu f.e. be resourceful

Eng

  • Cihui 權變多謀 uánbiànduōmóu f.e. be resourceful

Từ liên quan

Gần nghĩa

多谋善断 · 权变理论 · 多谋少断 · 权变锋出 · 多谋善虑 · 多謀善慮 · 多謀少斷 · 多谋寡成