權變鋒出

quán biàn fēng chū quyền biến phong xuất

Hán Việt: quyền biến phong xuất · Pinyin: quán biàn fēng chū

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (biến) + (phong) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指随机应变,锋芒毕露。形容言辞的辩捷锐利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随机应变,锋芒毕露。形容言辞辩捷锐利。
  • Tân Hoa Tự Điển 随机应变,锋芒毕露。形容言辞辩捷锐利。