權大於法 quyền đại vu pháp Hán Việt: quyền đại vu pháp Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 大 (đại) + 於 (vu) + 法 (pháp)Hán Việtquyền đại vu phápCấu tạo權 + 大 + 於 + 法 · quyền + đại + vu + pháp nghĩa thành phần: quyền + đại + vu + pháp Nghĩa EngCihui 權大於法 uándàyúfǎ f.e. power overshadowing law