權威個性 quyền uy cá tính Hán Việt: quyền uy cá tính Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 威 (uy) + 個 (cá) + 性 (tính)Hán Việtquyền uy cá tínhCấu tạo權 + 威 + 個 + 性 · quyền + uy + cá + tính nghĩa thành phần: quyền + uy + cá + tính Nghĩa EngCihui 權威個性 uánwēi gèxìng n. authoritarian personality