權威主義

quán wēi zhǔ yì quyền uy chủ nghĩa

Hán Việt: quyền uy chủ nghĩa · Pinyin: quán wēi zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (uy) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 權威主義 uánwēizhǔyì n. authoritarianism