權威形象 quyền uy hình tượng Hán Việt: quyền uy hình tượng Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 威 (uy) + 形 (hình) + 象 (tượng)Hán Việtquyền uy hình tượngCấu tạo權 + 威 + 形 + 象 · quyền + uy + hình + tượng nghĩa thành phần: quyền + uy + hình + tượng Nghĩa EngCihui 權威形象 uánwēi xíngxiàng n. authority image