权威形象

quyền uy hình tượng

Hán Việt: quyền uy hình tượng

Tổng quan

Cấu tạo: 權 (quyền) + 威 (uy) + 形 (hình) + 象 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình ảnh quyền lực
  • Biên soạn 權威形象 uánwēi xíngxiàng n. authority image

Eng

  • Cihui 權威形象 uánwēi xíngxiàng n. authority image

Từ liên quan

Gần nghĩa

形象大使 · 形象艺术 · 形象代言人 · 权威性 · 权威的 · 权威者 · 形象工程 · 形象思维