權威性文獻 quyền uy tính văn hiến Hán Việt: quyền uy tính văn hiến Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 威 (uy) + 性 (tính) + 文 (văn) + 獻 (hiến)Hán Việtquyền uy tính văn hiếnCấu tạo權 + 威 + 性 + 文 + 獻 · quyền + uy + tính + văn + hiến nghĩa thành phần: quyền + uy + tính + văn + hiến Nghĩa EngCihui 權威性文獻 uánwēixìng wénxiàn n. <lg.> authoritative text