权威性文献

quyền uy tính văn hiến

Hán Việt: quyền uy tính văn hiến

Tổng quan

Cấu tạo: 權 (quyền) + 威 (uy) + 性 (tính) + 文 (văn) + 獻 (hiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn kiện uy tín
  • Biên soạn 權威性文獻 uánwēixìng wénxiàn n. <lg.> authoritative text

Eng

  • Cihui 權威性文獻 uánwēixìng wénxiàn n. <lg.> authoritative text

Từ liên quan

Gần nghĩa

文献学的 · 文献学者 · 文献目录 · 权威性调查 · 文献之家 · 文献中心 · 文献检索 · 文献检索系统