权威性格

quyền uy tính cách

Hán Việt: quyền uy tính cách

Tổng quan

Cấu tạo: 權 (quyền) + 威 (uy) + 性 (tính) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính cách độc đoán
  • Biên soạn 權威性格 uánwēi xìnggé n. authoritarian personality

Eng

  • Cihui 權威性格 uánwēi xìnggé n. authoritarian personality

Từ liên quan

Gần nghĩa

性格不合 · 性格内向的 · 权威性 · 权威的 · 权威者 · 性格分析 · 性格刚强 · 性格刻划