權宜之計
quyền nghi chi kế
Hán Việt: quyền nghi chi kế · Pinyin: quán yí zhī jì
Tổng quan
kế hoạch tạm thời (thành ngữ) | biện pháp tạm thời | kế sách tạm bợ | bước đi tạm thời
Nghĩa
Việt
- Cihui kế hoạch tạm thời (thành ngữ) | biện pháp tạm thời | kế sách tạm bợ | bước đi tạm thời
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 权宜:暂时适宜,变通;计:计划,办法。指为了应付某种情况而暂时采取的办法。
- Tân Hoa Tự Điển 权宜暂时适宜,变通;计计划,办法。指为了应付某种情况而暂时采取的办法。
Eng
- CC-CEDICT plan of convenience (idiom); stop-gap measure|makeshift stratagem|interim step
- Cihui 權宜之計 uányízhījì n. expedient measure; makeshift device