权宜婚姻 quányí hūnyīn·quyền nghi hôn nhân Hán Việt: quyền nghi hôn nhân · Pinyin: quányí hūnyīn Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 宜 (nghi) + 婚 (hôn) + 姻 (nhân)Pinyinquányí hūnyīnHán Việtquyền nghi hôn nhânCấu tạo權 + 宜 + 婚 + 姻 · quyền + nghi + hôn + nhân nghĩa thành phần: quyền + nghi + hôn + nhân Nghĩa EngCihui marriage of convenienceTần suất từ marriage of convenience Từ liên quan Gần nghĩa权宜之计 · 权宜之策 · 婚姻之神 · 婚姻生活 · 婚姻自主 · 婚姻调解 · 婚姻介绍所 · 婚姻地