權所不逮 quyền sở bất đãi Hán Việt: quyền sở bất đãi Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 所 (sở) + 不 (bất) + 逮 (đãi)Hán Việtquyền sở bất đãiCấu tạo權 + 所 + 不 + 逮 · quyền + sở + bất + đãi nghĩa thành phần: quyền + sở + bất + đãi Nghĩa EngCihui 權所不逮 uánsuǒbùdài f.e. beyond one's power