權時救急 quán shí jiù jí · quyền thì cứu cấp Hán Việt: quyền thì cứu cấp · Pinyin: quán shí jiù jí Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 時 (thì) + 救 (cứu) + 急 (cấp)Pinyinquán shí jiù jíHán Việtquyền thì cứu cấpCấu tạo權 + 時 + 救 + 急 · quyền + thì + cứu + cấp nghĩa thành phần: quyền + thì + cứu + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 权:称量。正确分析形势,挽救危急局面。