權移馬鹿

quán yí mǎ lù quyền di mã lộc

Hán Việt: quyền di mã lộc · Pinyin: quán yí mǎ lù

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (di) + (mã) + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指恃权专横跋扈,任意颠倒是非。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本秦赵高指鹿为马事。谓恃权专横跋扈,任意颠倒是非。