權能區分 quyền năng khu phân Hán Việt: quyền năng khu phân Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 能 (năng) + 區 (khu) + 分 (phân)Hán Việtquyền năng khu phânCấu tạo權 + 能 + 區 + 分 · quyền + năng + khu + phân nghĩa thành phần: quyền + năng + khu + phân Nghĩa EngCihui 權能區分 uán-néng qūfēn n. division of powers and functions