權臣欺君

quyền thần khi quân

Hán Việt: quyền thần khi quân

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (thần) + (khi) + (quân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 權臣欺君 uánchénqījūn f.e. Powerful officials insult their lord.