权衡执掌

quyền hành chấp chưởng

Hán Việt: quyền hành chấp chưởng

Tổng quan

Cấu tạo: 權 (quyền) + 衡 (hành) + 執 (chấp) + 掌 (chưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nắm quyền
  • Biên soạn 權衡執掌 uánhéngzhízhǎng f.e. The authority is in one's hand

Eng

  • Cihui 權衡執掌 uánhéngzhízhǎng f.e. The authority is in one's hand

Từ liên quan

Gần nghĩa

权衡轻重 · 权衡利弊 · 权衡得失 · 执掌大权 · 权衡比较 · 權衡輕重 · 权衡过