權衡比較 quyền hành bỉ giác Hán Việt: quyền hành bỉ giác Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 衡 (hành) + 比 (bỉ) + 較 (giác)Hán Việtquyền hành bỉ giácCấu tạo權 + 衡 + 比 + 較 · quyền + hành + bỉ + giác nghĩa thành phần: quyền + hành + bỉ + giác Nghĩa EngCihui 權衡比較 uánhéng bǐjiào v.p. weigh the pros and cons