权衡比较

quyền hành bỉ giác

Hán Việt: quyền hành bỉ giác

Tổng quan

Cấu tạo: 權 (quyền) + 衡 (hành) + 比 (bỉ) + 較 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cân nhắc so sánh
  • Biên soạn 權衡比較 uánhéng bǐjiào v.p. weigh the pros and cons

Eng

  • Cihui 權衡比較 uánhéng bǐjiào v.p. weigh the pros and cons

Từ liên quan

Gần nghĩa

权衡轻重 · 权衡利弊 · 比較價格 · 比较价格 · 比较分析 · 比较喜欢 · 比较文学 · 比较而言