權謀多變 quyền mưu đa biến Hán Việt: quyền mưu đa biến Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 謀 (mưu) + 多 (đa) + 變 (biến)Hán Việtquyền mưu đa biếnCấu tạo權 + 謀 + 多 + 變 · quyền + mưu + đa + biến nghĩa thành phần: quyền + mưu + đa + biến Nghĩa EngCihui 權謀多變 uánmóuduōbiàn f.e. resourceful