權鈞力齊

quán jūn lì qí quyền quân lực tề

Hán Việt: quyền quân lực tề · Pinyin: quán jūn lì qí

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (quân) + (lực) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钧:通“均”,平均,平等;力齐:协力。齐心协力用权,不专权。