杉槽漆斛 shān cáo qī hú · sam tào tất hộc Hán Việt: sam tào tất hộc · Pinyin: shān cáo qī hú Tổng quan Cấu tạo: 杉 (sam) + 槽 (tào) + 漆 (tất) + 斛 (hộc)Pinyinshān cáo qī húHán Việtsam tào tất hộcCấu tạo杉 + 槽 + 漆 + 斛 · sam + tào + tất + hộc nghĩa thành phần: sam + tào + tất + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指浴所。Tân Hoa Tự Điển 1.指浴所。