李下之嫌

lí hạ chi hiềm

Hán Việt: lí hạ chi hiềm

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (hạ) + (chi) + (hiềm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 李下之嫌 ǐxiàzhīxián n. be found in suspicious circumstances