李下瓜田

lǐ xià guā tián lí hạ qua điền

Hán Việt: lí hạ qua điền · Pinyin: lǐ xià guā tián

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (hạ) + (qua) + (điền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻容易引起懷疑的場合。參見「瓜田不納履,李下不整冠」條。《福惠全書.卷三.蒞任部.申繳門簿》:「愚謂折柳樊圃,良士瞿瞿;李下瓜田,君子所避。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻容易引起嫌疑的场合。

Eng

  • Cihui 李下瓜田 ǐxiàguātián f.e. be liable to lay oneself open to suspicion

ja

  • JMdict be careful not to invite the least suspicion|leave no room for scandal