李代僵桃
lí đại cương đào
Hán Việt: lí đại cương đào · Pinyin: lǐ dài jiāng táo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「李代桃僵」。見「李代桃僵」條。01.明.阮大鋮《燕子箋》第三四齣:「恐怕天理分明,難容我李代僵桃。」<a name="代李僵桃"> </a>
Hán Việt: lí đại cương đào · Pinyin: lǐ dài jiāng táo