李代桃僵

lǐ dài táo jiāng lí đại đào cương

Hán Việt: lí đại đào cương · Pinyin: lǐ dài táo jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (đại) + (đào) + (cương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「李代桃僵」。見「李代桃僵」條。01.《二刻拍案驚奇》卷三八:「詩云:『李代桃殭,羊易牛死。世上冤情,最不易理。』」<a name="李代僵桃"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"李代桃僵"。