李家巷鎮 lǐ jiā xiàng zhèn · lí gia hạng trấn Hán Việt: lí gia hạng trấn · Pinyin: lǐ jiā xiàng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 家 (gia) + 巷 (hạng) + 鎮 (trấn)Pinyinlǐ jiā xiàng zhènHán Việtlí gia hạng trấnCấu tạo李 + 家 + 巷 + 鎮 · lí + gia + hạng + trấn nghĩa thành phần: lí + gia + hạng + trấn