李察基爾 lǐ chá jī ěr · lí sát cơ nhĩ Hán Việt: lí sát cơ nhĩ · Pinyin: lǐ chá jī ěr Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 察 (sát) + 基 (cơ) + 爾 (nhĩ)Pinyinlǐ chá jī ěrHán Việtlí sát cơ nhĩCấu tạo李 + 察 + 基 + 爾 · lí + sát + cơ + nhĩ nghĩa thành phần: lí + sát + cơ + nhĩ