李察基爾

lǐ chá jī ěr lí sát cơ nhĩ

Hán Việt: lí sát cơ nhĩ · Pinyin: lǐ chá jī ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (sát) + (cơ) + (nhĩ)