李察巴哈 lǐ chá bā hā · lí sát ba cáp Hán Việt: lí sát ba cáp · Pinyin: lǐ chá bā hā Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 察 (sát) + 巴 (ba) + 哈 (cáp)Pinyinlǐ chá bā hāHán Việtlí sát ba cápCấu tạo李 + 察 + 巴 + 哈 · lí + sát + ba + cáp nghĩa thành phần: lí + sát + ba + cáp