李廣不侯 lǐ guǎng bù hòu · lí quảng bất hầu Hán Việt: lí quảng bất hầu · Pinyin: lǐ guǎng bù hòu Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 廣 (quảng) + 不 (bất) + 侯 (hầu)Pinyinlǐ guǎng bù hòuHán Việtlí quảng bất hầuCấu tạo李 + 廣 + 不 + 侯 · lí + quảng + bất + hầu nghĩa thành phần: lí + quảng + bất + hầu