李缨

lǐ yīnglí anh

Hán Việt: lí anh · Pinyin: lǐ yīng

Tổng quan

Li Ying (1963-), đạo diễn phim tài liệu người Trung Quốc học tại Nhật Bản

Cấu tạo: 李 (lí) + 纓 (anh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lý Anh
  • Google Alex v6 Tên người

Eng

  • Cihui Li Ying (1963-), Japanese-educated Chinese documentary film director

Từ liên quan

Gần nghĩa

李亨 · 李俊 · 李儇 · 李冰 · 李冶 · 李哲 · 李四 · 李娜