李哲

lǐ zhélí triết

Hán Việt: lí triết · Pinyin: lǐ zhé

Tổng quan

Li Zhe, tên cá nhân của Đường Trung Tông 唐中宗[Tang2 Zhong1 zong1] (656-710), trị vì 705-710

Cấu tạo: 李 (lí) + 哲 (triết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Li Zhe, tên cá nhân của Đường Trung Tông 唐中宗 (656-710), trị vì 705-710

Eng

  • Cihui Li Zhe, personal name of fourth Tang Emperor Zhongzong 唐中宗 (656-710), reigned 705-710

Từ liên quan

Gần nghĩa

哲人 · 哲学 · 哲學 · 哲家 · 哲理 · 李亨 · 李俊 · 李儇