李聞血案 lǐ wén xuè àn · lí văn huyết án Hán Việt: lí văn huyết án · Pinyin: lǐ wén xuè àn Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 聞 (văn) + 血 (huyết) + 案 (án)Pinyinlǐ wén xuè ànHán Việtlí văn huyết ánCấu tạo李 + 聞 + 血 + 案 · lí + văn + huyết + án nghĩa thành phần: lí + văn + huyết + án