杏林得意 xìng lín dé yì · hạnh lâm đắc ý Hán Việt: hạnh lâm đắc ý · Pinyin: xìng lín dé yì Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 林 (lâm) + 得 (đắc) + 意 (ý)Pinyinxìng lín dé yìHán Việthạnh lâm đắc ýCấu tạo杏 + 林 + 得 + 意 · hạnh + lâm + đắc + ý nghĩa thành phần: hạnh + lâm + đắc + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指进士及第。Tân Hoa Tự Điển 1.借指进士及第。