杏林春滿

xìng lín chūn mǎn hạnh lâm xuân mãn

Hán Việt: hạnh lâm xuân mãn · Pinyin: xìng lín chūn mǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (lâm) + (xuân) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满:充满。杏林春意盎然。赞扬医术高明。

Eng

  • Cihui 杏林春滿 ìnglínchūnmǎn id. in praise of high medical skill