杏林春燕 xìng lín chūn yàn · hạnh lâm xuân yến Hán Việt: hạnh lâm xuân yến · Pinyin: xìng lín chūn yàn Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 林 (lâm) + 春 (xuân) + 燕 (yến)Pinyinxìng lín chūn yànHán Việthạnh lâm xuân yếnCấu tạo杏 + 林 + 春 + 燕 · hạnh + lâm + xuân + yến nghĩa thành phần: hạnh + lâm + xuân + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 菊花的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.菊花的一种。