杏臉桃腮

xìng liǎn táo sāi hạnh kiểm đào tai

Hán Việt: hạnh kiểm đào tai · Pinyin: xìng liǎn táo sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (kiểm) + (đào) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脸似杏花白,腮如桃花红。形容女子容貌美丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"杏腮桃脸"。 2.形容女子白而红润的容颜。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子容貌美丽。