杏臉生春 hạnh kiểm sanh xuân Hán Việt: hạnh kiểm sanh xuân Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 臉 (kiểm) + 生 (sanh) + 春 (xuân)Hán Việthạnh kiểm sanh xuânCấu tạo杏 + 臉 + 生 + 春 · hạnh + kiểm + sanh + xuân nghĩa thành phần: hạnh + kiểm + sanh + xuân Nghĩa EngCihui 杏臉生春 ìngliǎnshēngchūn f.e. the happy face of a beautiful woman