杏腮桃臉

xìng sāi táo liǎn hạnh tai đào kiểm

Hán Việt: hạnh tai đào kiểm · Pinyin: xìng sāi táo liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (tai) + (đào) + (kiểm)