杏腮桃頰 xìng sāi táo jiá · hạnh tai đào giáp Hán Việt: hạnh tai đào giáp · Pinyin: xìng sāi táo jiá Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 腮 (tai) + 桃 (đào) + 頰 (giáp)Pinyinxìng sāi táo jiáHán Việthạnh tai đào giápCấu tạo杏 + 腮 + 桃 + 頰 · hạnh + tai + đào + giáp nghĩa thành phần: hạnh + tai + đào + giáp