杏腮桃頰
hạnh tai đào giáp
Hán Việt: hạnh tai đào giáp · Pinyin: xìng sāi táo jiá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容女子白里透红的秀丽的容颜
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"杏脸桃腮"。
Hán Việt: hạnh tai đào giáp · Pinyin: xìng sāi táo jiá