杏花春雨

xìng huā chūn yǔ hạnh hoa xuân vũ

Hán Việt: hạnh hoa xuân vũ · Pinyin: xìng huā chūn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (hoa) + (xuân) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初春杏花遍地、细雨润泽的景象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.初春杏花遍地﹑细雨润泽的景象。

Eng

  • Cihui 杏花春雨 ìnghuāchūnyǔ f.e. apricot blossoms and spring rain