杏葉沙蔘 xìng yè shā shēn · hạnh diệp sa sâm Hán Việt: hạnh diệp sa sâm · Pinyin: xìng yè shā shēn Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 葉 (diệp) + 沙 (sa) + 蔘 (sâm)Pinyinxìng yè shā shēnHán Việthạnh diệp sa sâmCấu tạo杏 + 葉 + 沙 + 蔘 · hạnh + diệp + sa + sâm nghĩa thành phần: hạnh + diệp + sa + sâm