杏雨梨雲 xìng yǔ lí yún · hạnh vũ lê vân Hán Việt: hạnh vũ lê vân · Pinyin: xìng yǔ lí yún Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 雨 (vũ) + 梨 (lê) + 雲 (vân)Pinyinxìng yǔ lí yúnHán Việthạnh vũ lê vânCấu tạo杏 + 雨 + 梨 + 雲 · hạnh + vũ + lê + vân nghĩa thành phần: hạnh + vũ + lê + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杏花如雨,梨花似云。形容春天景色美丽。