材官校尉 tài quan giáo úy Hán Việt: tài quan giáo úy Tổng quan Cấu tạo: 材 (tài) + 官 (quan) + 校 (giáo) + 尉 (úy)Hán Việttài quan giáo úyCấu tạo材 + 官 + 校 + 尉 · tài + quan + giáo + úy nghĩa thành phần: tài + quan + giáo + úy