材幹

tài cán

Hán Việt: tài cán

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (cán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 材幹 cáigàn n. 1. timber; lumber 2. talent; ability; competence

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

才智 · 才略