材德兼備 cái dé jiān bèi · tài đức kiêm bị Hán Việt: tài đức kiêm bị · Pinyin: cái dé jiān bèi Tổng quan Cấu tạo: 材 (tài) + 德 (đức) + 兼 (kiêm) + 備 (bị)Pinyincái dé jiān bèiHán Việttài đức kiêm bịCấu tạo材 + 德 + 兼 + 備 · tài + đức + kiêm + bị nghĩa thành phần: tài + đức + kiêm + bị