材料介詞 tài liêu giới từ Hán Việt: tài liêu giới từ Tổng quan Cấu tạo: 材 (tài) + 料 (liêu) + 介 (giới) + 詞 (từ)Hán Việttài liêu giới từCấu tạo材 + 料 + 介 + 詞 · tài + liêu + giới + từ nghĩa thành phần: tài + liêu + giới + từ Nghĩa EngCihui 材料介詞 áiliào jiècí n. <lg.> preposition of material