材料加工 cái liào jiā gōng·tài liêu gia công Hán Việt: tài liêu gia công · Pinyin: cái liào jiā gōng Tổng quan Cấu tạo: 材 (tài) + 料 (liêu) + 加 (gia) + 工 (công)Pinyincái liào jiā gōngHán Việttài liêu gia côngCấu tạo材 + 料 + 加 + 工 · tài + liêu + gia + công nghĩa thành phần: tài + liêu + gia + công Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vật liệuĐứcHandedict Werk Từ liên quan Gần nghĩa加工业者 · 加工处理 · 加工成本 · 加工效率 · 加工时序 · 加工贸易 · 材料科学 · 加工厂