材料工程 cái liào gōng chéng·tài liêu công trình Hán Việt: tài liêu công trình · Pinyin: cái liào gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 材 (tài) + 料 (liêu) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyincái liào gōng chéngHán Việttài liêu công trìnhCấu tạo材 + 料 + 工 + 程 · tài + liêu + công + trình nghĩa thành phần: tài + liêu + công + trình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kỹ thuật vật liệuĐứcHandedict Werkstofftechnik Từ liên quan Gần nghĩa工程图学 · 材料科学 · 工程兵 · 工程图 · 工程学 · 工程师 · 工程师职务 · 工程師