材料性能要求

cái liào xìng néng yào qiútài liêu tính năng yếu cầu

Hán Việt: tài liêu tính năng yếu cầu · Pinyin: cái liào xìng néng yào qiú

Tổng quan

Cấu tạo: 材 (tài) + 料 (liêu) + 性 (tính) + 能 (năng) + 要 (yếu) + 求 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yêu cầu vật liệu

Đức

  • Handedict Materialanforderung

Từ liên quan

Gần nghĩa

要求王位者 · 要求的事物 · 材料供应系统 · 材料回收再用 · 要求赔偿损失 · 要求驱动测试 · 材料检验学 · 要求细节的问题